KHÔNG NÊN ĐỌC CON SỐ 7% NHƯ MỘT TRẠNG THÁI CỐ ĐỊNH Ngày 21/9/2026, lãi suất VND qua đêm trên thị trường liên ngân hàng tăng lên 7%/năm. Cùng ngày, Ngân hàng Nhà nước bơm ròng khoảng 47.915 tỷ đồng qua nghiệp vụ thị trường mở. Nếu chỉ nhìn hai con số này, rất dễ đi đến hai kết luận quá nhanh: “Lãi suất tăng mạnh nghĩa là chính sách đã thắt chặt.” hoặc: “NHNN bơm gần 48.000 tỷ đồng nghĩa là đang nới lỏng.” Cả hai cách đọc đều bỏ qua bản chất thời hạn của thanh khoản liên ngân hàng. Đến phiên 23/9, lãi suất qua đêm đã giảm về khoảng 2,5%/năm. Sang 24/9, quy mô OMO tiếp tục thu hẹp và hệ thống chuyển sang hút ròng qua kênh này. Điểm đáng chú ý vì vậy không còn là “lãi suất 7%”, mà là tốc độ tăng – giảm của chi phí vốn ngắn hạn và phản ứng điều tiết của NHNN. FACT — DIỄN BIẾN 21–24/9 Ngày 21/9: • Lãi suất VND qua đêm tăng từ khoảng 4,5% lên 7%/năm. • Kỳ hạn 1 tuần quanh 4,8%/năm. • Kỳ hạn 2 tuần khoảng 6%/năm. • NHNN chào thầu tổng cộng 63.000 tỷ đồng qua OMO. • Khối lượng trúng thầu khoảng 57.066 tỷ đồng. • Có khoảng 9.151 tỷ đồng đáo hạn. • Bơm ròng qua OMO khoảng 47.915 tỷ đồng. • Lượng OMO lưu hành tăng lên khoảng 200.403 tỷ đồng. Ngày 22/9: • Khối lượng trúng thầu OMO khoảng 5.907 tỷ đồng. • Có khoảng 6.557 tỷ đồng đáo hạn. • NHNN hút ròng khoảng 650 tỷ đồng. • Lượng OMO lưu hành còn khoảng 199.753 tỷ đồng. Ngày 23/9: • Lãi suất qua đêm giảm mạnh về khoảng 2,5%/năm. • Kỳ hạn 1 tuần khoảng 5,55%/năm. • Kỳ hạn 2 tuần khoảng 5,43%/năm. • Khối lượng trúng thầu OMO giảm còn khoảng 1.246 tỷ đồng. • Lượng OMO lưu hành giảm về khoảng 196.637 tỷ đồng. Ngày 24/9: • Khối lượng OMO trúng thầu mới khoảng 598 tỷ đồng. • Khoảng 5.116 tỷ đồng đáo hạn. • NHNN hút ròng khoảng 4.519 tỷ đồng qua OMO. • Lượng OMO lưu hành còn khoảng 192.119 tỷ đồng. Chuỗi số liệu cho thấy cú căng thanh khoản đầu tuần đã hạ nhiệt nhanh. Đây là thông tin quan trọng hơn việc neo vào riêng mốc 7%. HOÁN ĐỔI USD/VND: MỘT KÊNH BỔ SUNG THANH KHOẢN NGẮN HẠN Ngày 21/9, NHNN đồng thời triển khai hoán đổi USD/VND kỳ hạn 7 ngày với hạn mức ngoại tệ tối đa 2 tỷ USD. Tỷ giá mua giao ngay được công bố ở 24.406 VND/USD và tỷ giá bán kỳ hạn 7 ngày ở 24.412 VND/USD. Nếu toàn bộ hạn mức 2 tỷ USD được sử dụng, lượng VND tương ứng về mặt lý thuyết có thể gần 48.812 tỷ đồng. Nhưng đây chỉ là hạn mức tối đa. Không nên ghi nhận 48.812 tỷ đồng như một lượng tiền thực tế đã được bơm nếu chưa có dữ liệu công bố về khối lượng hoán đổi USD/VND thực hiện. Đến 24/9, tỷ giá trung tâm USD/VND ở 25.635 đồng/USD; tỷ giá tham khảo của NHNN ở 24.404 đồng mua vào và 26.866 đồng bán ra. PHÂN TÍCH — OMO BƠM TIỀN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA NỚI LỎNG DÀI HẠN OMO cầm cố là khoản cung ứng thanh khoản có kỳ hạn và có tài sản bảo đảm. Khi đến hạn, tiền quay trở lại NHNN nếu khoản vay không được tái cấp. Vì vậy, việc NHNN bơm mạnh một phiên có thể đơn giản là xử lý thiếu hụt thanh khoản tức thời của hệ thống. Dấu hiệu cần nhìn không phải chỉ là “bơm bao nhiêu”, mà là: • lãi suất liên ngân hàng có duy trì cao trong nhiều phiên hay không; • quy mô OMO lưu hành có tiếp tục tăng hay bắt đầu giảm; • kỳ hạn 1 tuần và 2 tuần có cùng căng lên hay không; • áp lực tỷ giá có buộc NHNN phải đánh đổi giữa thanh khoản VND và ổn định ngoại hối hay không. Trong lần này, lãi suất qua đêm giảm từ 7% về 2,5% chỉ sau hai phiên và lượng OMO lưu hành giảm dần từ 200.403 tỷ xuống khoảng 192.119 tỷ đồng đến 24/9. Đó là tín hiệu cho thấy nhu cầu bổ sung vốn tức thời đã bớt căng hơn so với đầu tuần. LÃI SUẤT QUA ĐÊM TĂNG CŨNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA NHNN ĐÃ THẮT CHẶT Lãi suất qua đêm là giá của vốn rất ngắn hạn giữa các ngân hàng. Kỳ hạn này thường phản ứng mạnh với nhu cầu thanh toán, dự trữ và phân bổ thanh khoản theo ngày. Một cú tăng một hoặc hai phiên có thể là tín hiệu căng cục bộ, nhưng chưa đủ để kết luận xu hướng chính sách. Muốn đánh giá điều kiện tiền tệ thực sự chặt lên, cần thấy áp lực lan sang các kỳ hạn dài hơn, chi phí huy động ngân hàng, tín dụng, tỷ giá và các công cụ điều hành khác trong thời gian đủ dài. TỪ THANH KHOẢN NGÂN HÀNG ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Kênh truyền dẫn cần theo dõi là: THANH KHOẢN NGÂN HÀNG → CHI PHÍ VỐN → KHẢ NĂNG CUNG ỨNG VỐN → MARGIN / DÒNG TIỀN → ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN. Nếu lãi suất liên ngân hàng chỉ tăng ngắn rồi hạ nhanh, ảnh hưởng tới dòng tiền chứng khoán có thể hạn chế. Ngược lại, nếu lãi suất ngắn hạn duy trì cao, lãi suất huy động tăng và thanh khoản ngân hàng bị siết trong nhiều tuần, chi phí vốn có thể bắt đầu tác động rõ hơn đến khả năng tài trợ margin, khẩu vị đòn bẩy và mức định giá thị trường. Nhưng không có một công thức máy móc rằng “lãi suất qua đêm tăng = chứng khoán giảm”. Quan trọng là thời gian kéo dài, mức độ lan rộng và phản ứng chính sách. BA KỊCH BẢN CẦN THEO DÕI Kịch bản 1 — Hạ nhiệt tiếp: Lãi suất qua đêm duy trì ở vùng thấp hơn, OMO lưu hành tiếp tục giảm và tỷ giá ổn định. Khi đó cú tăng 7% chủ yếu là sự kiện thanh khoản ngắn hạn. Kịch bản 2 — Căng trở lại: Lãi suất qua đêm và 1 tuần cùng tăng trở lại trong nhiều phiên, NHNN phải mở rộng OMO liên tục. Khi đó chi phí vốn ngắn hạn có thể bắt đầu trở thành biến số đáng theo dõi đối với ngân hàng và thị trường chứng khoán. Kịch bản 3 — Thanh khoản cần hỗ trợ trong khi tỷ giá chịu áp lực: NHNN phải đồng thời dùng OMO và hoán đổi USD/VND để bổ sung VND nhưng vẫn phải giữ cân bằng ngoại hối. Đây là kịch bản cần theo dõi sát nhất vì không gian điều hành sẽ phức tạp hơn. CÁC BIẾN SỐ CẦN THEO DÕI TIẾP 1. Lãi suất qua đêm và 1 tuần liên ngân hàng. 2. Bơm/hút ròng OMO từng phiên. 3. Tổng lượng OMO đang lưu hành. 4. Khối lượng hoán đổi USD/VND USD/VND thực tế nếu được công bố. 5. Tỷ giá trung tâm và USD/VND trên thị trường. 6. Lãi suất huy động của các ngân hàng. 7. Tốc độ tăng margin và thanh khoản trên thị trường chứng khoán. ĐIỀU CẦN QUAN TÂM Cú tăng lãi suất qua đêm lên 7% ngày 21/9 là một tín hiệu căng thanh khoản ngắn hạn đáng chú ý. Nhưng việc lãi suất giảm nhanh về 2,5% và OMO được thu hẹp sau đó cho thấy áp lực tức thời đã dịu lại. Do đó, ở thời điểm hiện tại, hợp lý hơn khi xem đây là một bài kiểm tra về thanh khoản hệ thống thay vì bằng chứng rằng chính sách tiền tệ đã chuyển hẳn sang nới lỏng hoặc thắt chặt. Đối với thị trường chứng khoán, biến số quan trọng không phải một phiên lãi suất cao, mà là liệu áp lực nguồn vốn ngắn hạn có kéo dài đủ lâu để thay đổi chi phí vốn, khả năng cung ứng margin và khẩu vị đòn bẩy hay không.

Nguồn tham khảo

VnExpress – Lãi suất vay mượn liên ngân hàng lên 7%/năm2026-09-22VietnamBiz Data – Lãi suất tiền tệ, O/N 23/9/20262026-09-24Dữ Liệu Kinh Tế – dữ liệu OMO, nguồn NHNN2026-09-24Dữ Liệu Kinh Tế – tỷ giá USD/VND NHNN, nguồn NHNN2026-09-24
Nguồn tham khảo